Eastern Standard Time

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ chuẩn miền Đông: múi giờ tiêu chuẩn được sử dụngkhu vực phía đông của một quốc gia hoặc lục địa, đặc biệt múi giờ UTC-5 được sử dụngbờ đông Hoa Kỳ Canada vào mùa thu mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting is scheduled for 3:00 PM Eastern Standard Time. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều Giờ chuẩn miền Đông.)
    • New York City operates on Eastern Standard Time during the winter months. (Thành phố New York hoạt động theo Giờ chuẩn miền Đông trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to Eastern Standard Time": chuyển đổi sang Giờ chuẩn miền Đông.
    • Remember to convert the call time to Eastern Standard Time for our colleagues in Toronto. (Hãy nhớ chuyển đổi giờ cuộc gọi sang Giờ chuẩn miền Đông cho các đồng nghiệp của chúng ta ở Toronto.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern Daylight Time (EDT) (n): Giờ ban ngày miền Đông (UTC-4), được sử dụng vào mùa xuân mùa cùng khu vực.

    • When it's 12:00 PM EDT, it's 11:00 AM EST. (Khi 12 giờ trưa EDT, thì 11 giờ sáng EST.)
  • Standard Time (n): Giờ tiêu chuẩn, khái niệm chung chỉ múi giờ chính thức của một khu vực không áp dụng quy ước giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

    • Arizona observes Mountain Standard Time year-round. (Arizona áp dụng Giờ chuẩn miền Núi quanh năm.)
Từ đồng nghĩa
  • EST: Từ viết tắt thông dụng của "Eastern Standard Time".
  • UTC-5: Cách biểu thị theo Giờ Phối hợp Quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ múi giờ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

Noun
  1. Giờ chuẩn miền Đông